CBB60 12uf 450V S0 C là tụ điện màng polypropylen điển hình thường được sử dụng để khởi động và chạy động cơ AC. Nó chủ yếu cung cấp sự chuyển pha cần thiết trong quá trình khởi động động cơ và đảm bảo dòng điện đầu ra ổn định và an toàn trong quá trình hoạt động liên tục. Kích thước lắp 42mm xác định rõ ràng các thông số kỹ thuật vật lý của nó, tạo điều kiện cho việc khớp chính xác trong thiết bị cơ điện cụ thể.
Đặc tính kỹ thuật và điểm nổi bật của ứng dụng
Logic điện lõi: Model này có đặc tính "tự phục hồi" đáng kể, nghĩa là trong trường hợp quá điện áp nhất thời gây ra sự cố điện môi cục bộ, điện tích có thể nhanh chóng sửa chữa khu vực bị hư hỏng, duy trì sự ổn định hiệu suất tổng thể. Thiết kế tổn thất thấp của nó đảm bảo hiệu quả chuyển đổi năng lượng, ngăn chặn sự sinh nhiệt quá mức trong quá trình hoạt động kéo dài.
Cấp độ bảo vệ vật lý: Nó sử dụng quy trình nhựa epoxy kín hoàn toàn, tạo thành một rào cản vật lý giúp cách ly nó khỏi độ ẩm và bụi bên ngoài. Cấu trúc này mang lại cho thành phần khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, cho phép nó duy trì khả năng cách điện cao trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ dao động, ngăn ngừa rủi ro rò rỉ hoặc hỏng hóc.
Khả năng chống va đập: Được thiết kế để chịu được dòng điện đột biến được tạo ra trong quá trình khởi động động cơ, thành phần này có khả năng chống quá tải và khả năng chống quá tải tuyệt vời. Thiết kế này giúp kéo dài tuổi thọ của tụ điện một cách hiệu quả trong các tình huống khởi động-dừng thường xuyên, đảm bảo hệ thống truyền động điện hoạt động đáng tin cậy.
Phạm vi ứng dụng công nghiệp
Do đặc tính đầu ra ổn định, thông số kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị nguồn AC nhỏ khác nhau. Các ứng dụng phổ biến bao gồm quạt gia dụng, máy hút mùi, máy làm mát không khí và các máy bơm nước thu nhỏ khác nhau. Là thành phần phụ trợ cho “trái tim” của các thiết bị này, nó ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men xoắn đầu ra và độ ổn định khi vận hành của động cơ.
Thông số kỹ thuật Định nghĩa tham số
12uf: Cho biết khả năng lưu trữ năng lượng của nó.
450V: Thể hiện giới hạn điện áp hoạt động bền vững tối đa.
S0: Thể hiện mức độ bảo vệ an toàn của nó (không có thiết bị chống cháy nổ cụ thể, dựa vào khả năng tự phục hồi của vật liệu).
Kích thước 42: Đề cập đến thông số đường kính của nó, một chỉ báo vật lý quan trọng để lựa chọn và thay thế.










